字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浮虚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮虚
浮虚
Nghĩa
1.华而不实。 2.空虚。 3.指魏晋清谈的虚无玄理。 4.中医名词。指虚肿。
Chữ Hán chứa trong
浮
虚