字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮踪浪迹
浮踪浪迹
Nghĩa
1.见"浮迹浪踪"。
Chữ Hán chứa trong
浮
踪
浪
迹