字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮金
浮金
Nghĩa
1.相传一种轻质的金属。 2.水面闪耀光芒。多指水面反射出的日光或月光。
Chữ Hán chứa trong
浮
金