字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮阳
浮阳
Nghĩa
1.指鱼浮于水面以就阳光。 2.日光。
Chữ Hán chứa trong
浮
阳