字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浮险 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮险
浮险
Nghĩa
1.指险恶的激流。 2.轻浮阴险。 3.浮浅偏狭。
Chữ Hán chứa trong
浮
险