字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浯屿
浯屿
Nghĩa
1.浯洲屿的省称,即今福建省金门岛。明洪武中置浯屿水寨于屿上,清渐以金门为名,浯屿之称遂废。
Chữ Hán chứa trong
浯
屿