字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浯溪石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浯溪石
浯溪石
Nghĩa
1.唐元结作《大唐中兴颂》,铭刻在浯溪旁的石崖上,以歌颂肃宗的功德◇遂泛称铭刻勋绩的碑石为"浯溪石"。
Chữ Hán chứa trong
浯
溪
石