字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浴沂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浴沂
浴沂
Nghĩa
1.语出《论语.先进》"浴乎沂,风乎舞雩,咏而归。"谓在沂水洗澡◇多用"浴沂"喻一种怡然处世的高尚情操。
Chữ Hán chứa trong
浴
沂