字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
海军航空兵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海军航空兵
海军航空兵
Nghĩa
主要在海洋上空执行作战任务的海军兵种。由岸基航空兵和舰载航空兵组成。按其任务分为轰炸、歼击、强击、反潜、侦察、运输、雷达等部队。具有远程作战、快速机动和猛烈突击的能力。
Chữ Hán chứa trong
海
军
航
空
兵