字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
海南沈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海南沈
海南沈
Nghĩa
1.植物名。沉香的一种。因出自海南诸国及交﹑广﹑崖州,故名。
Chữ Hán chứa trong
海
南
沈