字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海叵罗
海叵罗
Nghĩa
1.海螺。军队中用作号角。
Chữ Hán chứa trong
海
叵
罗
海叵罗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台