字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海寻
海寻
Nghĩa
计量海洋水深的长度单位,国际公制1海寻等于1.852米(1/1,000海里)。旧也作浔。
Chữ Hán chứa trong
海
寻