字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
海岳高深 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海岳高深
海岳高深
Nghĩa
1.海之深,山之高。形容极为高深。
Chữ Hán chứa trong
海
岳
高
深