字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海峡
海峡
Nghĩa
两块陆地之间连接两片海洋的狭窄水道。
Chữ Hán chứa trong
海
峡