字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海晏河清
海晏河清
Nghĩa
见〖河清海晏〗。
Chữ Hán chứa trong
海
晏
河
清