字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
海棠果 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海棠果
海棠果
Nghĩa
1.又名"红"。又名"秋子"。又名"柰子"。 2.落叶小乔木。叶卵圆至椭圆形,果圆形或卵圆形。树性强健﹑适应性强,耐涝﹑耐盐,抗寒力强。果实除生食外,大多供加工用。
Chữ Hán chứa trong
海
棠
果