字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海榴
海榴
Nghĩa
1.即石榴。又名海石榴。因来自海外,故名。古代诗文中多指石榴花。
Chữ Hán chứa trong
海
榴