字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海洛因
海洛因
Nghĩa
有机化合物,白色晶体,有苦味,有毒,用吗啡制成。医药上用做镇静、麻醉剂。常用成瘾。作为毒品时,叫白面儿。[英heroin]
Chữ Hán chứa trong
海
洛
因