字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
海洛英 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海洛英
海洛英
Nghĩa
1.由吗啡制成的有机化合物,白色晶体,有毒。医学上用作镇静﹑麻醉剂。常用成瘾。作为毒品时,叫白面儿。
Chữ Hán chứa trong
海
洛
英