字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海澳
海澳
Nghĩa
1.海边弯曲可停船的地方。
Chữ Hán chứa trong
海
澳