字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海绡
海绡
Nghĩa
1.即鲛绡。一名龙纱。传说为海中鲛人所织。
Chữ Hán chứa trong
海
绡