字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
海藻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海藻
海藻
Nghĩa
1.亦作"海薻"。 2.又名海萝﹐海苔。生于海中的藻类植物,如海带﹑紫菜﹑石花菜﹑龙须菜等。有的可以吃,有的可以入药。
Chữ Hán chứa trong
海
藻