字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海蚀地貌
海蚀地貌
Nghĩa
海水运动对沿岸陆地侵蚀破坏所形成的地貌。在基岩海岸有海蚀崖、海蚀柱、海蚀台、海蚀穴等。在泥质海岸有陡坎、潮水沟。
Chữ Hán chứa trong
海
蚀
地
貌