字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海蜒
海蜒
Nghĩa
幼鳀(tí)加工制成的鱼干。参看‘鳀’。
Chữ Hán chứa trong
海
蜒