字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海螺
海螺
Nghĩa
海里产的螺的统称。个儿一般较大,壳可以做号角或手工艺品。
Chữ Hán chứa trong
海
螺