字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海螺手
海螺手
Nghĩa
1.专司吹海螺的人。
Chữ Hán chứa trong
海
螺
手
海螺手 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台