字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
海蟹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海蟹
海蟹
Nghĩa
1.螃蟹的一种。比河蟹大,生长在海滨。常见的一种甲壳扁,略呈菱形,褐色,腹部白色,螯上有锯齿,没有毛,最后一对脚扁,适于游泳。
Chữ Hán chứa trong
海
蟹