字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海雾
海雾
Nghĩa
出现在海面或沿海地区的雾。因暖湿空气流经冷海面时,水汽发生大量凝结而成。具有范围广、厚度大、持续时间长等特点。其面积达几万至几十万平方千米,持续时间往往经日不消。不利于航海活动。
Chữ Hán chứa trong
海
雾