字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
海魂衫
海魂衫
Nghĩa
水兵穿的横的蓝白条纹相间的汗衫,圆领,长袖。
Chữ Hán chứa trong
海
魂
衫