字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浸寻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浸寻
浸寻
Nghĩa
1.同"浸浔"。 2.渐进。 3.渐渐;逐渐。
Chữ Hán chứa trong
浸
寻