字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浸浴
浸浴
Nghĩa
1.浸泡着沐浴。 2.映照。 3.比喻沉浸在某种环境之中。
Chữ Hán chứa trong
浸
浴