字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浸淬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浸淬
浸淬
Nghĩa
1.把金属工件烧红,然后浸入水中急速冷却,以增加硬度或改变其物理﹑化学性能。
Chữ Hán chứa trong
浸
淬