字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浸渍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浸渍
浸渍
Nghĩa
用液体泡把原料捣碎,放在石灰水里~,再加蒸煮,变成糜烂的纸浆。
Chữ Hán chứa trong
浸
渍