字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浸熏
浸熏
Nghĩa
1.浸渍熏灼。谓逐渐败坏。
Chữ Hán chứa trong
浸
熏