字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浸蠹
浸蠹
Nghĩa
1.指侵蚀或损耗国家财富。
Chữ Hán chứa trong
浸
蠹