字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浸透 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浸透
浸透
Nghĩa
①泡在液体里以致湿透他穿的一双布鞋被雨水~了。②液体渗透汗水~了衬衫。③比喻饱含(某种思想感情等)这些诗篇~着诗人眷念祖国的深情。
Chữ Hán chứa trong
浸
透