字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涂塱
涂塱
Nghĩa
1.用泥涂抹屋顶或墙壁。亦泛指涂饰修缮。
Chữ Hán chứa trong
涂
塱