字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涅伏
涅伏
Nghĩa
1.拉丁语nervus(英语nerve)的音译。神经。
Chữ Hán chứa trong
涅
伏