字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
涅墨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涅墨
涅墨
Nghĩa
1.在人身上刺字或图案,再涂以墨作标志。古代五刑之一有墨刑。
Chữ Hán chứa trong
涅
墨