字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涅幰
涅幰
Nghĩa
1.古时车上所张的黑色帷幔。
Chữ Hán chứa trong
涅
幰