字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涅手
涅手
Nghĩa
1.在手臂上刺字涂墨。
Chữ Hán chứa trong
涅
手