字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涅盘出世
涅盘出世
Nghĩa
1.谓死去活来。
Chữ Hán chứa trong
涅
盘
出
世
涅盘出世 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台