字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涅而不淄
涅而不淄
Nghĩa
1.见"涅而不缁"。
Chữ Hán chứa trong
涅
而
不
淄
涅而不淄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台