字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涅而不缁
涅而不缁
Nghĩa
1.用涅染也染不黑。比喻品格高尚,不受坏的环境的影响。语出《论语.阳货》"不曰坚乎,磨而不磷;不曰白乎,涅而不缁"。亦作"涅而不淄"。
Chữ Hán chứa trong
涅
而
不
缁