字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
涅面 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涅面
涅面
Nghĩa
1.亦作"湼面"。 2.在人脸上刺字或图案,然后涂以墨。
Chữ Hán chứa trong
涅
面