字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
消化酶
消化酶
Nghĩa
人和动物体内对食物起化学分解作用的酶。能将摄入的食物分解成可吸收利用的营养物质。如脂肪酶把脂肪分解成甘油和脂肪酸。在高等动物体内存在于消化液中。
Chữ Hán chứa trong
消
化
酶
消化酶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台