字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
消遥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
消遥
消遥
Nghĩa
1.同"消摇"。 2.悠闲自在貌。消,通"逍"。
Chữ Hán chứa trong
消
遥