字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
消黯
消黯
Nghĩa
1.黯然销魂。形容极其怅惘。
Chữ Hán chứa trong
消
黯