字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涎脸饧眼
涎脸饧眼
Nghĩa
1.嬉皮笑脸,挤眉弄眼。形容轻佻相。
Chữ Hán chứa trong
涎
脸
饧
眼