字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
涓吉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涓吉
涓吉
Nghĩa
1.选择吉祥的日子。语本晋左思《魏都赋》"量寸旬,涓吉日,陟中坛,即帝位。"
Chữ Hán chứa trong
涓
吉